底
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
de
Âm Hán Việt: để
HSK 4
1.(tương đương với 的 như trợ từ sở hữu)
(equivalent to 的 as possessive particle)
từ chỉ phương vịdanh từbộ 广
dǐ
Âm Hán Việt: để
HSK 4
1.nền tảng
2.đáy
3.cơ sở
4.cuối (tháng, năm, v.v.)
5.tàn dư
6.(toán học) cơ số
7.hệ cơ số
bottom; base · background; foundation · copy (of a manuscript or receipt etc) kept as a record · (suffix) end of a year or month · (math.) radix; base (abbr. for 底数)
từ chỉ phương vịdanh từbộ 广
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác