应用程序接口
Phồn thể: 應用程序接口
yìng yòng chéng xù jiē kǒu
Âm Hán Việt: ứng dụng trình tự tiếp khẩu
1.giao diện lập trình ứng dụng (API)
application programming interface (API)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác