应用物理
Phồn thể: 應用物理
yìng yòng wù lǐ
Âm Hán Việt: ứng dụng vật lý
1.vật lý ứng dụng
applied physics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 應用物理
yìng yòng wù lǐ
Âm Hán Việt: ứng dụng vật lý
1.vật lý ứng dụng
applied physics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác