应届毕业生
Phồn thể: 應屆畢業生
yīng jiè bì yè shēng
Âm Hán Việt: ưng giới tất nghiệp sinh
1.sinh viên tốt nghiệp năm nay
2.sinh viên mới tốt nghiệp
student graduating in the current year · recent graduate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác