应付过去
Phồn thể: 應付過去
yìng fu guò qu
Âm Hán Việt: ứng phó quá khứ
to muddle through
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 應付過去
yìng fu guò qu
Âm Hán Việt: ứng phó quá khứ
to muddle through
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác