应付裕如
Phồn thể: 應付裕如
yìng fu yù rú
Âm Hán Việt: ứng phó dụ như
1.xử lý mọi tình huống suôn sẻ (thành ngữ); ứng phó được mọi tình huống
handling any occasion smoothly (idiom); equal to any situation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác