应付自如
Phồn thể: 應付自如
yìng fu zì rú
Âm Hán Việt: ứng phó tự như
1.xử lý công việc một cách dễ dàng (thành ngữ)
2.tự chủ
to handle matters with ease (idiom) · to hold one's own
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác