库尔德斯坦
Phồn thể: 庫爾德斯坦
Kù ěr dé sī tǎn
Âm Hán Việt: khố nhĩ đức tư thản
1.Kurdistan
Kurdistan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 庫爾德斯坦
Kù ěr dé sī tǎn
Âm Hán Việt: khố nhĩ đức tư thản
1.Kurdistan
Kurdistan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác