库尔德工人党
Phồn thể: 庫爾德工人黨
Kù ěr dé Gōng rén dǎng
Âm Hán Việt: khố nhĩ đức công nhân đảng
1.Đảng Công nhân Kurdistan (PKK)
Kurdistan Worker's Party (PPK)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác