库尔尼科娃
Phồn thể: 庫爾尼科娃
Kù ěr ní kē wá
Âm Hán Việt: khố nhĩ ni khoa oa
1.Anna Sergeevna Kournikova (1981-), ngôi sao quần vợt và người mẫu nổi tiếng Nga
Anna Sergeevna Kournikova (1981-), Russian tennis star and glamor model
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác