库
Phồn thể: 庫
kù
Âm Hán Việt: khố
HSK 5
1.nhà kho
2.kho lưu trữ
3.thư viện (tập tin)
warehouse · storehouse · (file) library
danh từbộ 广
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác