庑
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
wú
Âm Hán Việt: vu
1.biến thể của 芜
variant of 芜
wǔ
Âm Hán Việt: vũ
1.phòng nhỏ đối diện hoặc ở bên cạnh chính điện hoặc hiên
small rooms facing or to the side of the main hall or veranda
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác