庇
bì
Âm Hán Việt: tý
1.bảo vệ
2.che chở
3.làm chỗ dựa
4.che giấu hoặc chứa chấp
to protect · cover · shelter · hide or harbor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác