庆历新政
Phồn thể: 慶曆新政
Qìng lì xīn zhèng
Âm Hán Việt: khánh lịch tân chính
1.cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043
failed reform of Northern Song government in 1043
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác