庅
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
me
1.biến thể của 么
variant of 么
mó
1.biến thể của 麽
variant of 麽
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
me
1.biến thể của 么
variant of 么
mó
1.biến thể của 麽
variant of 麽
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác