庄
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
zhuāng
Âm Hán Việt: trang
1.biến thể của 庄
variant of 庄
Zhuāng
Âm Hán Việt: trang
1.họ Zhuāng
surname Zhuang
zhuāng
Âm Hán Việt: trang
1.nông trại
2.làng
3.trang viên
4.nơi kinh doanh
5.nhà cái (trong trò chơi cờ bạc)
6.nghiêm trang hoặc trang trọng
7.điền sản của địa chủ (trong Trung Quốc thời phong kiến)
farmstead · village · manor · place of business · banker (in a gambling game) · grave or solemn · holdings of a landlord (in imperial China)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác