广角镜头
Phồn thể: 廣角鏡頭
guǎng jiǎo jìng tóu
Âm Hán Việt: quảng giác kính đầu
1.cảnh quay góc rộng
wide angle camera shot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác