广电总局
Phồn thể: 廣電總局
Guǎng diàn Zǒng jú
Âm Hán Việt: quảng điện tổng cục
1.Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA) (viết tắt của 国家广播电视总局)
2.trước đây là SAPPRFT, Cục Quản lý Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Phim và Truyền hình (2013-2018) và SARFT, Cục Quản lý Phát thanh, Phim và Truyền hình (trước 2013)
National Radio and Television Administration (NRTA) (abbr. for 国家广播电视总局) · formerly SAPPRFT, the State Administration of Press, Publication, Radio, Film and Television (2013-2018) and SARFT, the State Administration of Radio, Film, and Television (prior to 2013)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác