广义相对论
Phồn thể: 廣義相對論
guǎng yì xiāng duì lùn
Âm Hán Việt: quảng nghĩa tương đối luận
1.thuyết tương đối rộng
2.thuyết hấp dẫn của Einstein
general relativity · Einstein's theory of gravity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác