幽闭恐惧症
Phồn thể: 幽閉恐懼症
yōu bì kǒng jù zhèng
Âm Hán Việt: u bế khủng cụ chứng
1.chứng sợ không gian kín
claustrophobia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác