幼发拉底河
Phồn thể: 幼發拉底河
Yòu fā lā dǐ Hé
Âm Hán Việt: ấu phát lạp để hà
1.sông Euphrates
Euphrates River
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 幼發拉底河
Yòu fā lā dǐ Hé
Âm Hán Việt: ấu phát lạp để hà
1.sông Euphrates
Euphrates River
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác