幸运饼干
Phồn thể: 幸運餅乾
xìng yùn bǐng gān
Âm Hán Việt: hạnh vận bánh can
fortune cookie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 幸運餅乾
xìng yùn bǐng gān
Âm Hán Việt: hạnh vận bánh can
fortune cookie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác