幸运抽奖
Phồn thể: 幸運抽獎
xìng yùn chōu jiǎng
Âm Hán Việt: hạnh vận trừu thưởng
1.rút thăm trúng thưởng
2.xổ số
lucky draw · lottery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác