并驾齐驱
Phồn thể: 並駕齊驅
bìng jià qí qū
Âm Hán Việt: tịnh giá tề khu
1.chạy ngang nhau
2.giữ tốc độ ngang nhau
3.sánh vai nhau
4.ngang hàng với nhau
(idiom) to run neck and neck; to keep pace with; to keep abreast of; on par with one another
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác