并行计算
Phồn thể: 並行計算
bìng xíng jì suàn
Âm Hán Việt: tịnh hành kế toán
1.tính toán song song
2.(Đài Loan) điện toán đồng thời
parallel computing · (Tw) concurrent computing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác