并肩作战
Phồn thể: 並肩作戰
bìng jiān zuò zhàn
Âm Hán Việt: tịnh kiên tác chiến
(idiom) to fight side by side; (by extension) to join forces
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác