年轻有为
Phồn thể: 年輕有為
nián qīng yǒu wéi
Âm Hán Việt: niên khinh hữu vi
1.trẻ tuổi và đầy hứa hẹn
young and promising
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác