年度报告
Phồn thể: 年度報告
nián dù bào gào
Âm Hán Việt: niên độ báo cáo
1.báo cáo thường niên
annual report
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 年度報告
nián dù bào gào
Âm Hán Việt: niên độ báo cáo
1.báo cáo thường niên
annual report
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác