年度大会
Phồn thể: 年度大會
nián dù dà huì
Âm Hán Việt: niên độ đại hội
1.cuộc họp thường niên
2.đại hội cổ đông thường niên (AGM)
annual meeting · annual general meeting (AGM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác