年均日照
nián jūn rì zhào
Âm Hán Việt: niên quân nhật chiếu
1.lượng ánh nắng trung bình hằng năm
average annual sunshine (hours)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác