年均增长率
Phồn thể: 年均增長率
nián jūn zēng zhǎng lǜ
Âm Hán Việt: niên quân tăng trưởng luật
1.tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm
average annual growth rate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác