年功加俸
nián gōng jiā fèng
Âm Hán Việt: niên công gia bổng
1.tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm (thành ngữ)
increase in salary according to one's service record for the year (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác