平遥
Phồn thể: 平遙
Píng yáo
Âm Hán Việt: bình dao
1.huyện Bình Dao ở Jinzhong 晋中, Sơn Tây
see 平遥县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 平遙
Píng yáo
Âm Hán Việt: bình dao
1.huyện Bình Dao ở Jinzhong 晋中, Sơn Tây
see 平遥县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác