平起平坐
píng qǐ píng zuò
Âm Hán Việt: bình khởi bình toạ
1.ngang hàng ngang sức
to be on an equal footing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpíng qǐ píng zuò
Âm Hán Việt: bình khởi bình toạ
1.ngang hàng ngang sức
to be on an equal footing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác