平行四边形
Phồn thể: 平行四邊形
píng xíng sì biān xíng
Âm Hán Việt: bình hành tứ biên hình
1.hình bình hành
parallelogram
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác