平板电脑
Phồn thể: 平板電腦
píng bǎn diàn nǎo
Âm Hán Việt: bình bản điện não
lượng từ 台
1.máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.)
tablet computer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác