平权措施
Phồn thể: 平權措施
píng quán cuò shī
Âm Hán Việt: bình quyền thố thi
1.hành động khẳng định
affirmative action
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác