平方英尺
píng fāng yīng chǐ
Âm Hán Việt: bình phương anh thước
1.foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)
square foot (unit of area equal to 0.093 m²)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác