平方平均数
Phồn thể: 平方平均數
píng fāng píng jūn shù
Âm Hán Việt: bình phương bình quân số
1.căn bậc hai trung bình (RMS)
root mean square (RMS) · quadratic root
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác