平方反比律
píng fāng fǎn bǐ lǜ
Âm Hán Việt: bình phương phản tỷ luật
1.định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)
inverse square law (physics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác