平方千米
píng fāng qiān mǐ
Âm Hán Việt: bình phương thiên mễ
1.kilômét vuông
square kilometer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpíng fāng qiān mǐ
Âm Hán Việt: bình phương thiên mễ
1.kilômét vuông
square kilometer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác