平头百姓
Phồn thể: 平頭百姓
píng tóu bǎi xìng
Âm Hán Việt: bình đầu bách tính
1.người dân thường
common people; ordinary people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác