平均收入
píng jūn shōu rù
Âm Hán Việt: bình quân thu nhập
1.thu nhập bình quân
average income
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpíng jūn shōu rù
Âm Hán Việt: bình quân thu nhập
1.thu nhập bình quân
average income
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác