平均主义
Phồn thể: 平均主義
píng jūn zhǔ yì
Âm Hán Việt: bình quân chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bình quân
egalitarianism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 平均主義
píng jūn zhǔ yì
Âm Hán Việt: bình quân chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bình quân
egalitarianism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác