平地起风波
Phồn thể: 平地起風波
píng dì qǐ fēng bō
Âm Hán Việt: bình địa khởi phong ba
1.gặp rắc rối từ không đâu
2.tình huống không lường trước
trouble appearing from nowhere · unforeseen situation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác