干衣
Phồn thể: 乾衣
gān yī
Âm Hán Việt: can y
1.bộ đồ khô (lặn)
drysuit (diving)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 乾衣
gān yī
Âm Hán Việt: can y
1.bộ đồ khô (lặn)
drysuit (diving)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác