干脆利落
Phồn thể: 乾脆利落
gān cuì lì luo
Âm Hán Việt: can thuý lợi lạc
1.(lời nói hoặc hành động) trực tiếp và hiệu quả
2.không vòng vo
(of speech or actions) direct and efficient · without fooling around
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác