干煸豆角
Phồn thể: 乾煸豆角
gān biān dòu jiǎo
Âm Hán Việt: can biên đậu giác
1.đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh
green beans in sauce, popular Beijing dish
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác