干净利落
Phồn thể: 乾淨利落
gān jìng lì luo
Âm Hán Việt: can tịnh lợi lạc
1.rất sạch
2.ngăn nắp gọn gàng
3.hiệu quả
squeaky clean · neat and tidy · efficient
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác