幡然改图
Phồn thể: 幡然改圖
fān rán gǎi tú
Âm Hán Việt: phướn nhiên cải đồ
1.thay đổi kế hoạch một cách đột ngột (thành ngữ)
to change one's plan all of a sudden (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác